đại doanh

Học thuật
Thân thiện
đại doanh

Một đại doanh nằm trên một đồng bằng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh trại lớn, nơi đóng quân chính của một đạo quân lớn: Chỉ nơi đặt trung tâm chỉ huy nơi tập trung lực lượng chính của một đội quân, thường trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ.
    • Đại bản doanh: Một cách gọi khác, mang nghĩa tương đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Từ Hải cho lập đại doanhmột vùng núi hiểm trở. (Từ Hải cho xây dựng doanh trại lớnmột vùng núi hiểm trở.)
    • Quân địch tấn công thẳng vào đại doanh của ta. (Quân địch tấn công thẳng vào doanh trại lớn/đại bản doanh của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đóng đại doanh": Thiết lập, xây dựng nơi đóng quân chính.

    • Vị tướng quyết định đóng đại doanh bên bờ sông. (Vị tướng quyết định thiết lập doanh trại lớn bên bờ sông.)
  • "Trung tâm đại doanh": Nhấn mạnh vị trí trung tâm chỉ huy trong khu doanh trại lớn.

    • Mọi mệnh lệnh đều được phát ra từ trung tâm đại doanh. (Mọi mệnh lệnh đều được phát ra từ trung tâm của doanh trại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại bản doanh (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn, đồng nghĩa với "đại doanh".

    • Kế hoạch được bàn bạc kỹ tại đại bản doanh. (Kế hoạch được bàn bạc kỹ tại doanh trại lớn/trung tâm chỉ huy.)
  • Bản doanh (danh từ): Doanh trại, nơi đóng quân (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ quy mô nhỏ hơn).

    • Bản doanh của tiểu đoàn nằm trong làng. (Doanh trại của tiểu đoàn nằm trong làng.)
  • Trung quân (danh từ): Chỉ đội quân chính, trung tâm, đôi khi cũng được dùng để chỉ nơi đóng quân của lực lượng này.

Từ đồng nghĩa
  • Đại bản doanh: Doanh trại lớn, trung tâm chỉ huy.
  • Tổng hành dinh: Trụ sở chỉ huy tối cao (thường dùng trong thời hiện đại).
  • Trung tâm chỉ huy: Nơi điều hành, ra lệnh chính.
Lưu ý về từ vựng
  • Tính chất từ: "Đại doanh" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả các sự kiện lịch sử, quân sự thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, "đại bản doanh" hoặc "tổng hành dinh" được sử dụng phổ biến hơn.
đại doanh

Một đại doanh nằm trên một đồng bằng rộng lớn.

  1. Doanh trại lớn, nơi đóng đại quân của Từ Hải

Từ chứa "đại doanh"